
110 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
[ux_image id=”1046″ animate=”fadeInDown”]
| 1 | 电脑 | diàn nǎo | máy tính |
| 2 | 计算机 | jì suàn jī | máy tính |
| 3 | 笔记本电脑 | bǐ jì běn diàn nǎo | laptop |
| 4 | 台式电脑 | tái shì diàn nǎo | máy tính bàn |
| 5 | 游戏电脑 | yóu xì diàn nǎo | case máy gaming |
| 6 | 商用电脑 | shāng yòng diàn nǎo | case máy văn phòng |
| 7 | 一体电脑 | yī tǐ diàn nǎo | máy all in one |
| 8 | 工作站 | gōng zuò zhàn | máy trạm |
| 9 | 超极本 | chāo jí běn | laptop pro |
| 10 | 游戏本 | yóu xì běn | laptop gaming |
| 11 | 2合1本 | 2 hé 1 běn | laptop 2 trong 1 |
| 12 | 时尚轻薄本 | shí shàng qīng bó běn | ultra book |
| 13 | 商务办公本 | shāng wù bàn gōng běn | laptop doanh nhân |
| 14 | 主板 | zhǔ bǎn | bo mạch chủ |
| 15 | 显卡 | xiǎn kǎ | card VGA |
| 16 | 内存 | nèi cún | Ram |
| 17 | 硬盘 | yìng pán | ổ cứng |
| 18 | 机箱 | jī xiāng | vỏ case |
| 19 | 电源 | diàn yuán | nguồn điện |
| 20 | 散热器 | sàn rè qì | quạt tản nhiệt |
| 21 | 固态硬盘 | gù tài yìng pán | ổ cứng SSD |
| 22 | 光驱 | guāng qū | ổ đĩa quang |
| 23 | 声卡 | shēng kǎ | card âm thanh |
| 24 | 液晶显示机 | yè jīng xiǎn shì ji | màn hình LED |
| 25 | 音箱 | yīn xiāng | loa máy tính |
| 26 | 鼠标 | shǔ biāo | chuột |
| 27 | 硬盘 | yìng pán | bàn phím |
| 28 | 鼠标垫 | shǔ biāo diàn | bàn di chuột |
| 29 | 蓝牙 | lán yá | bluetooth |
| 30 | 网卡 | wǎng kǎ | card mạng |
| 31 | 路由器 | lù yóu qì | đầu phát wifi |
| 32 | 无线网络 | wú xiàn wǎng luò | mạng không dây |
| 33 | 光前线缆 | guāng qián xiàn lǎn | cáp quang |
| 34 | 打印机 | dǎ yìn jī | máy in |
| 35 | 激光打印机 | jī guāng dǎ yìn jī | máy in laser |
| 36 | 扫描仪 | sǎo miáo yí | máy scan |
| 37 | 传真机 | chuán zhēn jī | máy fax |
| 38 | 复印机 | fù yìn jī | máy photo |
| 39 | 墨盒 | mò hé | hộp mực |
| 40 | 投影机 | tóu yǐng jī | máy chiếu |
| 41 | 投影幕布 | tóu yǐng mù bù | màn chiếu |
| 42 | 数字标牌 | shù zì biāo pái | biển quảng cáo điện tử |
| 43 | 多点触摸屏 | duō diǎn chù mō píng | màn hình cảm ứng đa điểm |
| 44 | 监控摄像机 | jiān kòng shè xiàng jī | camera quan sát |
| 45 | 云服务 | yún fú wù | điện toán đám mây |
| 46 | 办公软件 | bàn gōng ruǎn jiàn | phần mềm office |
| 47 | 杀毒软件 | shā dú ruǎn jiàn | phần mềm diệt vi rút |
| 48 | 监控软件 | jiān kòng ruǎn jiàn | phần mềm giám sát |
| 49 | 账号 | zhàng hào | tài khoản |
| 50 | 密码 | mì mǎ | mật mã |
| 51 | 链接 | liàn jiē | link |
| 52 | 数据 | shù jù | dữ liệu |
| 53 | 数据输入 | shù jù shū rù | nhập dữ liệu |
| 54 | 软件 | ruǎn jiàn | phần mềm |
| 55 | 删除 | shān chú | xóa |
| 56 | 移动 | yí dòng | di rời |
| 57 | 复制 | fù zhì | copy |
| 58 | 发送 | fā sòng | gửi đi |
| 59 | 网址 | wǎng zhǐ | địa chỉ web |
| 60 | 病毒 | bìng dú | vi rút |
| 61 | 快捷方式 | kuài jié fāng shì | shortcut |
| 62 | 中文简体 | zhōng wén jiǎn tǐ | tiếng trung giản thể |
| 63 | 中文繁体 | zhōng wén fán tǐ | tiếng trung phồn thể |
| 64 | 工具栏 | gōng jù lán | thanh công cụ |
| 65 | 状态栏 | zhuàng tài lán | thanh trạng thái |
| 66 | 浏览栏 | liú lǎn lán | thanh tìm kiếm |
| 67 | 格式 | gé shì | format |
| 68 | 压缩 | yā suō | nén |
| 69 | 解压缩 | jiě yā suō | giải nén |
| 70 | 起动 | qǐ dòng | khởi động |
| 71 | 重新起动 | chóng xīn qǐ dòng | khởi động lại |
| 72 | 像素 | xiàng sù | pixel |
| 73 | 菜单 | cài dān | menu |
| 74 | 窗口 | chuāng kǒu | cửa sổ |
| 75 | 点击 | diǎn jī | click |
| 76 | 多媒体 | duō méi tǐ | đa phương tiện |
| 77 | 视频 | shì pín | clip |
| 78 | 动画 | dòng huà | amination |
| 79 | 教学软件 | jiào xué ruǎn jiàn | phần mềm dạy học |
| 80 | 学习程序 | xué xí chéng xù | chương trình học tập |
| 81 | 游戏软件 | yóu xì ruǎn jiàn | phần mềm chơi game |
| 82 | 免费软件 | miǎn fèi ruǎn jiàn | phần mềm miễn phí |
| 83 | 升级 | shēng jí | update |
| 84 | 防火墙 | fáng huǒ qiáng | tường lửa |
| 85 | 下载 | xià zài | tải xuống |
| 86 | 因特网 | yīn tè wǎng | internet |
| 87 | 英特尔 | yīng tè’ěr | intel |
| 88 | 微软 | wēi ruǎn | microsoft |
| 89 | 苹果 | píng guǒ | apple |
| 90 | 戴尔 | dài’ěr | dell |
| 91 | 惠普 | huì pǔ | hp |
| 92 | 松下 | sōng xià | panasonic |
| 93 | 索尼 | suǒ ní | sony |
| 94 | 宏碁 | hóng qí | acer |
| 95 | 华硕 | huá shuò | asus |
| 96 | 联想 | lián xiǎng | lenovo |
| 97 | 东芝 | dōng zhī | toshiba |
| 98 | 西门子 | xī mén zi | siemen |
| 99 | 佳能 | jiā néng | canon |
| 100 | 爱普生 | ài pǔ shēng | epson |
| 101 | 飞利浦 | fēi lì pǔ | philip |
| 102 | 三星 | sān xīng | samsung |
| 103 | 思科 | sī kē | cisco |
| 104 | 摩托罗拉 | mó tuō luō lā | motorola |
| 105 | 诺基亚 | nuò jī yà | nokia |
| 106 | 爱力信 | ài lì xìn | Ericsson |
| 107 | 雅虎 | yǎ hǔ | yahoo |
| 108 | 新浪 | xīnl àng | sina |
| 109 | 搜狐 | sōu hú | sohu |
| 110 | 国际电信联盟 | guó jì diàn xìn lián méng | liên minh viễn thông quốc tế |
Bạn có thể xem thêm: TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ
Nhận tự vấn khoá học: Tại đây
Tiếng trung Anfa: https://tiengtrungcoban.vn
Fanpage: ANFA – TIẾNG TRUNG CƠ BẢN
Địa chỉ: Chùa Láng, Đống Đa . 096 568 52 66



