PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ: 帮,帮忙và 帮助

PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ: 帮,帮忙và 帮助

Ở bài trước chúng ta đã được phân biệt 2 động từ rất cơ bản rồi đúng không ạ ? Hôm nay tiếp tục mời các bạn cùng tìm hiểu với Tiếng Trung Anfa về cách phân biệt 3 động từ 帮,帮忙và 帮助 nhé ! Hi vọng với bài viết sau các bạn sẽ không bị nhầm lần cách dùng nữa nhé!

 

1.  Động từ, lượng từ  帮

 

1.1 Động từ: 帮 là một động từ chuyển tiếp. 帮 được sử dụng với một đối tượng.

 

a Giúp đỡ.

Danh từ + 帮 + Danh từ: Danh từ đầu tiên là chủ ngữ của câu. Danh từ thứ hai chính là đối tượng. Vì vậy, cấu trúc này tương đương với một cái gì đó giống như chủ đề giúp đỡ đối tượng trực tiếp.

( 1 ) 你能帮我买一本书吗?

Nǐ néng bāng wǒ mǎi yī běn shū ma? Bạn có thể mua giúp tôi 1 cuốn sách không?

( 2 ) 你有什么困难就跟我说,我都会帮你。

Nǐ yǒu shé me kùn nàn jiù gēn wǒ shuō, wǒ dūhuì bāng nǐ. Nwú có chuyện gì khó khăn thì cứ nói với tôi, tôi sẽ giúp bạn.  

( 3 ) 我来帮你吧

Wǒ lái bāng nǐ​​ ba Tôi đến giúp bạn nhé.  

( 4 ) 你可以帮我一下吗

Nǐ kěyǐ bāng wǒ yīxià ma Bạn có thể giúp tôi một chút không?  

( 5 ) 我不要帮他

Wǒ bù yào bāng tā Tôi không muốn giúp anh ấy.   cũng có thể được sử dụng trong một cấu trúc câu phức tạp hơn với động từ hoặc cụm động từ. Điều này có thể được sử dụng để nói về việc giúp mọi người làm việc. Cấu trúc ngữ pháp câu: Danh từ +  + Danh từ + Động từ  

( 1 ) 我帮我妹妹做作业

Wǒ bāng wǒ mèimei zuò zuo yè Tôi giúp chị tôi làm bài tập.  

( 2 ) 你可以帮我找找我的钥匙吗

Nǐ kěyǐ bāng wǒ zhǎo zhǎo wǒ de yàoshi ma Bạn có thể giúp tôi tìm chìa khóa của tôi không?  

( 3 ) 他每天都帮我干活

Tā měi tiān dū bāng wǒ gàn huó Anh ấy mỗi ngày đều giúp tôi làm việc.  

b.  Làm phụ. Biểu thị trong ngành nghề lao động nào đó, chỉ là thợ phụ, chưa phải là thợ chính.

 

 留学时,他曾给别人帮过短工。

Liúxué shí, tā céng gěi biérén bāngguò duǎngōng. Lúc đị du học, anh ta thường kiếm công việc ngắn hạn phụ người khác.  

1.2 Lượng từ: Bọn, nhóm. Biểu thị số đông, chỉ dùng cho người.

  银行门口突然来了一帮陌生人。 Yínháng ménkǒu túrán láile yī bāng mòshēng rén. Trước cổng ngân hàng đột nhiên xuất hiện một nhóm người lạ.  

2. Động từ  帮忙: Được sử dụng là nội động từ. Nói cách khác, nó có thể tự là đối tượng.

 

2.1 Giúp đỡ. Biểu thị làm việc gì đó cho người ta, hoặc khi người ta có gặp khó khăn, bận rộn, chúng ta dành thời gian giúp đỡ họ.

Danh từ + 帮忙 + Động từ

Vị trí động từ ở đây là cụm động từ. Khi sử dụng cấu trúc trên, quan trọng nhất là không gian cho đối tượng.

 

( 1 ) 她很热情,如果你有困难,尽管跟她说,她一定会帮忙的。

Tā hěn rèqíng, rúguǒ nǐ yǒu kùnnán, jǐnguǎn gēn tā shuō, tā yīdìng huì bāngmáng de Cô ấy rất nhiệt tình, nếu bạn gặp khó khăn, Chỉ cần nói với cô ấy, cô ấy chắc chắn sẽ giúp đỡ  

( 2 ) 你来帮忙做 饭吧?

Nǐ lái bāngmáng zuò fàn ba Bạn đến giúp làm cơm nhé!  

( 3 ) 请你帮忙开个门 好吗

Qǐng nǐ bāngmáng kāi gè mén hǎo ma Bạn giúp tôi mở một cánh cửa được không?  

( 4 ) 我写信请你帮忙

Wǒ xiě xìn qǐng nǐ bāngmáng Tôi viết thư mời bạn giúp đỡ.  

2.1 帮 + Thành phần khác + 忙

 

Tân ngữ của 帮忙 gồm bất kỳ thông tin nào mà bạn muốn đính kèm với động từ. Tất cả các “thành phần khác” được diễn ra giữa 帮 và 忙.

 

( 1 ) 你可以帮我一个忙吗

Nǐ kěyǐ bāng wǒ yīgè máng ma Bạn có thể giúp tôi một việc không?  

( 2 ) 他帮了你很多忙

Tā bāngle nǐ hěnduō máng Anh ấy đã giúp bạn rất nhiều.  

( 3 ) 警察帮了我们一个大忙

Jǐngchá bāngle wǒmen yīgè dàmáng Cảnh sát giúp chúng tôi một việc lớn.  

3. Động từ, danh từ 帮助

 

3.1 Động từ: Giúp đỡ. Giúp đỡ về mặt vật chất lẫn tinh thần.

 

( 1 ) 中国朋友热情地帮助我学习汉语。

Zhōngguó péngyǒu rèqíng de bāngzhù wǒ xuéxí hànyǔ. Bạn Trung Quốc nhiệt tình giúp tôi học tiếng hán.  

( 2 ) 这本书帮助我更好地了解中国文化。

Zhè běn shū bāngzhù wǒ gèng hǎo de liǎojiě zhōngguó wénhuà. Cuốn sách này giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc hiểu rõ hơn văn hóa Trung Quốc.  

3.2 Danh từ: Sự giúp đỡ.

 

他一个人在北京留学,很需要我们的帮助。

Tā yīgè rén zài běijīng liúxué, hěn xūyào wǒmen de bāngzhù. Anh ta một mình đi du học ở Bắc Kinh , nên cần rất nhiều sự giúp đỡ của chúng tôi

4. So sánh

 

帮忙

帮助

  • Đều mang ý giúp đỡ, nhưng có sự khác nhau.
Thường là những hành động giúp đỡ cụ thể.   你能帮我看一下行李吗? Hành động giúp đỡ đó có thể là cụ thể, cũng có thể là trừu tượng. Đối tượng cần giúp đỡ là người. 如果有困难,我一定会帮忙你的。 Nhấn mạnh sự giúp sức, phụ giúp, có thể là giúp đưa ra ý kiến, hoặc cách giải quyết. Đối tượng cần giúp đỡ, giải quyết có thể là người, cũng có thể là sự việc. 我们要互相学习,互相帮助。
帮là từ đơn âm tiết, nên trong câu cầu khiến phải dùng lặp lại (帮帮), hoặc 一下,一会儿 để tỏ ý lịch sự. 请你帮我。(Sai) 请你帮我一下。 麻烦你帮帮他。
  • Theo sau 帮có thể có 了,着,过.
她正在帮着我洗衣服。
Là động từ li hợp, trong câu cầu khiến thường lặp lại theo dạng 帮帮忙, có thể mang theo lượng từ. 你能不能帮我一个忙?         Theo sau 帮助có thể dùng 了,过nhưng không dùng 着. 她正在帮助着我洗衣服呢。 (Sai)          

  Trên đây là cách phân biệt các động từ: 帮,帮忙và 帮助  Hãy luyện tập thường xuyên cách dùng các động từ trên để phân biệt các động từ và sử dụng trôi chảy những cặp từ này nhé. Nếu bạn cần trợ giúp trong việc tìm hiểu và các vấn đề chung liên quan đến việc học tiếng trung Hãy truy cập website chính thức của trung tâm:

Tiếng trung Anfa: https://tiengtrungcoban.vn

Fanpage:  ANFA – TIẾNG TRUNG CƠ BẢN 

Địa chỉ: Chùa Láng, Đống Đa . 096 568 52 66

.